cấp bộ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ chức cơ sở của một đảng chính trị hoặc một tổ chức chính trị - xã hội: Chỉ cấp tổ chức thấp nhất, trực tiếp quản lý và hoạt động tại một địa bàn cụ thể như xã, phường, cơ quan, đơn vị.
- Cấp lãnh đạo, quản lý trực tiếp tại địa phương: Nhấn mạnh đến bộ phận lãnh đạo, điều hành công việc ở cấp cơ sở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cấp bộ đảng ở xã đã họp bàn về kế hoạch phát triển kinh tế địa phương. (Tổ chức cơ sở đảng ở xã đã họp bàn về kế hoạch phát triển kinh tế địa phương.)
- Công tác tuyên truyền do cấp bộ đoàn thanh niên trong nhà máy đảm nhiệm. (Công tác tuyên truyền do tổ chức cơ sở đoàn thanh niên trong nhà máy đảm nhiệm.)
- Nghị quyết từ Trung ương được triển khai xuống tất cả các cấp bộ. (Nghị quyết từ Trung ương được triển khai xuống tất cả các tổ chức cơ sở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cấp bộ đảng": Tổ chức cơ sở của đảng chính trị, thường là chi bộ hoặc đảng bộ cơ sở.
- Sinh hoạt cấp bộ đảng được tổ chức đều đặn hàng tháng.
- "cấp bộ đoàn": Tổ chức cơ sở của đoàn thanh niên.
- Anh ấy là bí thư cấp bộ đoàn của trường đại học.
Biến thể và từ gần giống
- Chi bộ (danh từ): Đơn vị tổ chức cơ sở của đảng, thường nhỏ hơn và là một bộ phận của "cấp bộ đảng".
- Đảng bộ cơ sở (danh từ): Tổ chức cơ sở của đảng, có quy mô tương đương với "cấp bộ đảng".
- Tổ chức cơ sở (danh từ): Cụm từ chung hơn, chỉ các đơn vị tổ chức hoạt động ở cấp thấp nhất.
Từ đồng nghĩa
- Tổ chức cơ sở: Đơn vị tổ chức hoạt động ở cấp thấp nhất, trực tiếp với cơ sở.
- Cấp cơ sở: Cấp độ tổ chức hoặc quản lý ở vị trí nền tảng, trực tiếp.
Lưu ý sử dụng
- Từ "cấp bộ" thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, hành chính hoặc tổ chức, ít khi dùng trong giao tiếp thông thường hàng ngày.
- Từ này thường đi kèm với tên của tổ chức cụ thể (ví dụ: cấp bộ đảng, cấp bộ đoàn) để chỉ rõ phạm vi.